VinFast VF 2 là mẫu ô tô điện mini 4 chỗ dành cho nhu cầu di chuyển đô thị, nổi bật với kích thước nhỏ gọn, vận hành linh hoạt và chi phí sở hữu dễ tiếp cận.
01. Phiên bản & Giá bán
Chương trình ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời điểm. Vui lòng xem trang ưu đãi để cập nhật chính sách đang áp dụng.
02. Ngoại thất
VF 2 sở hữu thiết kế nhỏ gọn, trẻ trung và phù hợp với môi trường đô thị. Kích thước tối ưu giúp xe dễ quay đầu, đỗ xe và di chuyển trong những tuyến phố đông.
Thiết kế gọn gàng cho phố thị
- Kích thước tổng thể: 3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm.
- Chiều dài cơ sở: 2.065 mm.
- Khoảng sáng gầm không tải: 166,3 mm.
- La-zăng 13 inch.
Trang bị ngoại thất
- Đèn chiếu sáng phía trước LED.
- Đèn hậu Halogen.
- Gương chiếu hậu ngoài chỉnh cơ.
- Gạt mưa trước điều chỉnh gián đoạn.
- Cốp sau đóng/mở chỉnh cơ.
03. Nội thất
Khoang cabin VF 2 được bố trí theo hướng đơn giản và dễ sử dụng, đáp ứng nhu cầu đi lại hằng ngày của nhóm khách hàng mua ô tô lần đầu.
- Không gian 4 chỗ ngồi.
- Màn hình thông tin lái 7 inch.
- Hệ thống âm thanh 2 loa, giải trí FM.
- Điều hòa chỉnh cơ.
- Ghế lái chỉnh cơ 4 hướng, bọc ghế nỉ.
- Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX.
- Gương chiếu hậu trong xe chế độ ngày & đêm.
04. Vận hành
VF 2 sử dụng một mô-tơ điện với công suất tối đa 30 kW và mô-men xoắn cực đại 65 Nm, dẫn động cầu sau.
- Công suất tối đa: 30 kW.
- Mô-men xoắn cực đại: 65 Nm.
- Tốc độ tối đa: 80 km/h.
- Dẫn động: RWD / cầu sau.
- Chế độ lái: Eco / Normal.
- Dung lượng pin khả dụng: 18,3 kWh.
- Quãng đường một lần sạc đầy: 210 km theo NEDC.
- Công suất sạc tối đa: 24 kW.
- Thời gian sạc nhanh 10–70%: khoảng 34 phút.
- Có hệ thống phanh tái sinh.
05. An toàn
Các trang bị an toàn cơ bản của VF 2 tập trung vào những tính năng thiết yếu cho nhu cầu vận hành hằng ngày.
- Túi khí dành cho người lái.
- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS.
- Phân phối lực phanh điện tử EBD.
- Kiểm soát lực kéo TCS.
- Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX.
- Hệ thống treo trước/sau MacPherson/MacPherson.
- Phanh trước/sau: đĩa/tang trống.
06. Thông số kỹ thuật & So sánh phiên bản
| Thông số | VF 2 | Phiên bản |
|---|---|---|
| Giá niêm yết kèm pin | 188.000.000đ | — |
| Số chỗ ngồi | 4 | — |
| Dài × Rộng × Cao | 3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 2.065 mm | — |
| Khoảng sáng gầm | 166,3 mm | — |
| Công suất tối đa | 30 kW | — |
| Mô-men xoắn cực đại | 65 Nm | — |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h | — |
| Hệ dẫn động | RWD / Cầu sau | — |
| Dung lượng pin khả dụng | 18,3 kWh | — |
| Quãng đường NEDC | 210 km | — |
| Công suất sạc tối đa | 24 kW | — |
| Sạc nhanh 10–70% | Khoảng 34 phút | — |
| Chế độ lái | Eco / Normal | — |
| Hệ thống treo trước/sau | MacPherson / MacPherson | — |
| Phanh trước/sau | Đĩa / Tang trống | — |
| Kích thước la-zăng | 13 inch | — |
Tham khảo thêm giá xe và chương trình ưu đãi dành cho VinFast VF2 tại VinFast Long Biên Hà Nội .