VinFast VF6 là mẫu B-SUV điện 5 chỗ, hướng tới khách hàng cần một chiếc xe đô thị rộng rãi, hiện đại và mạnh mẽ. VF6 hiện có hai phiên bản VF 6 Eco và VF 6 Plus, khác nhau về công suất, mô-men xoắn và một số trang bị.
01. Phiên bản & Giá xe VinFast VF6
Giá xe VF6 và chương trình ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời điểm. Khách hàng nên kiểm tra chính sách hiện hành trước khi đặt xe.
02. Ngoại thất VinFast VF6
Ngoại thất VinFast VF6 được phát triển theo triết lý thiết kế “Cặp đối lập tự nhiên”, kết hợp vẻ tinh tế với phong cách năng động. Tổng thể xe gọn gàng nhưng vẫn tạo cảm giác chắc chắn, phù hợp cả nhu cầu đi phố lẫn sử dụng gia đình.
Kích thước cân đối trong phân khúc B-SUV
VF6 có kích thước tổng thể 4.241 × 1.834 × 1.580 mm. Chiều dài cơ sở 2.730 mm giúp tối ưu không gian cabin và góp phần tạo cảm giác ổn định khi vận hành.
Thiết kế hiện đại, dễ nhận diện
Phần đầu xe sử dụng biểu tượng chữ V làm điểm nhấn trung tâm, kết hợp các đường nét liền mạch và bề mặt thân xe được xử lý theo hướng hiện đại. Kiểu dáng này giúp VF6 giữ được nhận diện đặc trưng của các dòng ô tô điện VinFast.
Phong cách phù hợp nhiều nhóm khách hàng
Với tỷ lệ thân xe cân đối, VF6 vừa phù hợp với người dùng trẻ yêu thích phong cách hiện đại, vừa đáp ứng nhu cầu của gia đình cần một mẫu SUV điện có kích thước vừa phải và thuận tiện khi sử dụng hằng ngày.
03. Nội thất VinFast VF6
Nội thất VinFast VF6 được thiết kế theo hướng rộng rãi, tối giản và thân thiện với người dùng. VinFast mô tả khoang cabin VF6 như một “ngôi nhà thứ hai”, tập trung vào sự thoải mái cho cả người lái và hành khách.
Không gian 5 chỗ rộng rãi
Chiều dài cơ sở 2.730 mm tạo điều kiện để bố trí hàng ghế hợp lý hơn. Đây là lợi thế đáng chú ý với khách hàng cần một chiếc B-SUV để sử dụng thường xuyên cho gia đình.
Thiết kế tập trung vào trải nghiệm người dùng
Cách bố trí khoang lái VF6 hướng đến việc giảm các chi tiết phức tạp, ưu tiên khả năng quan sát và thao tác thuận tiện. Các chức năng giải trí, kết nối và quản lý xe được tích hợp theo định hướng xe điện thông minh của VinFast.
Tiện nghi khác nhau theo phiên bản
VF 6 Eco và VF 6 Plus có sự khác biệt về một số trang bị tiện nghi. Với các xe thuộc cấu hình nâng cấp, VinFast còn bổ sung thêm một số tính năng như bọc vô lăng, gạt mưa tự động, cảm biến đỗ xe phía trước; trên VF 6 Plus nâng cấp có thêm làm mát ghế trước và ghế hành khách phía trước chỉnh điện.
04. Vận hành VinFast VF6
Khả năng vận hành VinFast VF6 là một trong những điểm đáng chú ý của mẫu xe này. Hai phiên bản Eco và Plus có mức công suất khác nhau, giúp người mua lựa chọn giữa nhu cầu sử dụng cân bằng và trải nghiệm mạnh mẽ hơn.
VinFast VF 6 Eco
- Động cơ điện.
- Công suất tối đa: 130 kW.
- Mô-men xoắn cực đại: 250 Nm.
- Tăng tốc 0–100 km/h: khoảng 10,38 giây.
VinFast VF 6 Plus
- Động cơ điện.
- Công suất tối đa: 150 kW.
- Mô-men xoắn cực đại: 310 Nm.
- Tăng tốc 0–100 km/h: khoảng 8,89 giây.
Ba chế độ lái
VF6 có ba chế độ lái gồm Eco, Normal và Sport. Chế độ Eco ưu tiên sự êm ái và tiết kiệm; Normal phù hợp nhu cầu sử dụng hằng ngày; Sport mang đến phản hồi chân ga nhanh và cảm giác lái năng động hơn.
Hệ thống treo sau đa liên kết
VF6 sử dụng hệ thống treo sau đa liên kết, giúp tăng độ ổn định và cải thiện sự thoải mái khi xe vận hành trên nhiều điều kiện mặt đường.
05. An toàn & Công nghệ VinFast VF6
VinFast VF6 kết hợp các hệ thống an toàn với nền tảng công nghệ và tính năng thông minh. Trang bị cụ thể có thể khác nhau giữa Eco, Plus và từng cấu hình xe.
Hỗ trợ người lái
- Các hệ thống hỗ trợ phanh và ổn định thân xe.
- Các tính năng hỗ trợ đỗ xe tùy cấu hình.
- Các tính năng hỗ trợ lái và cảnh báo an toàn tùy phiên bản.
- Trợ lý ảo VinFast và các tiện ích kết nối.
- Hỗ trợ cập nhật phần mềm và quản lý xe trong hệ sinh thái VinFast.
Do trang bị an toàn và công nghệ có thể thay đổi theo từng cấu hình, những mục chưa có thông tin chính thức tách riêng trong bảng bên dưới được để dấu “—” thay vì suy đoán.
06. Thông số kỹ thuật & So sánh VF 6 Eco và VF 6 Plus
| Thông số | VF 6 Eco | VF 6 Plus |
|---|---|---|
| Giá niêm yết kèm pin | 646.000.000đ | 699.000.000đ |
| Phân khúc | B-SUV | B-SUV |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 |
| Dài × Rộng × Cao | 4.241 × 1.834 × 1.580 mm | 4.241 × 1.834 × 1.580 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.730 mm | 2.730 mm |
| Loại động cơ | Điện | Điện |
| Công suất tối đa | 130 kW | 150 kW |
| Mô-men xoắn cực đại | 250 Nm | 310 Nm |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 10,38 giây | 8,89 giây |
| Chế độ lái | Eco / Normal / Sport | Eco / Normal / Sport |
| Treo sau | Đa liên kết | Đa liên kết |
| Quãng đường NEDC | — | — |
| Dung lượng pin | — | — |
| Sạc nhanh | — | — |
| La-zăng | — | — |
| Số túi khí | — | — |
| Camera | — | — |
Các thông số và trang bị có thể thay đổi theo từng cấu hình và thời điểm sản xuất. Những mục chưa được nguồn VinFast hiện tại xác nhận rõ theo từng phiên bản được để dấu “—”.