VinFast VF 9 là mẫu SUV điện hạng E 6–7 chỗ, nổi bật với kích thước lớn, không gian 3 hàng ghế, hệ dẫn động AWD và nhiều trang bị tiện nghi cao cấp.
01. Phiên bản & Giá bán
Giá và chương trình ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời điểm. Vui lòng xem trang ưu đãi để cập nhật chính sách đang áp dụng.
02. Ngoại thất
VinFast VF 9 sở hữu vóc dáng SUV cỡ lớn, thiết kế hiện đại và bề thế, với dải đèn nhận diện chữ V đặc trưng của VinFast.
Thiết kế SUV hạng E
- Kích thước Eco: 5.119 × 2.004 × 1.691 mm.
- Kích thước Plus: 5.119 × 2.004 × 1.697 mm.
- Chiều dài cơ sở: 3.149 mm.
- Thiết kế 3 hàng ghế, thân xe lớn và tối ưu không gian sử dụng.
- Đèn LED và các chi tiết khí động học đặc trưng.
03. Nội thất
Không gian nội thất VF 9 được thiết kế theo hướng cao cấp, rộng rãi và tập trung vào sự thoải mái cho cả ba hàng ghế.
- Cấu hình 6 hoặc 7 chỗ tùy phiên bản và tùy chọn.
- Màn hình trung tâm 15,6 inch.
- Tùy chọn ghế cơ trưởng trên phiên bản Plus.
- Các tiện ích kết nối và dịch vụ thông minh VinFast.
- Không gian hành khách rộng rãi cho nhu cầu gia đình và đường dài.
04. Vận hành
VF 9 sử dụng hai mô-tơ điện và hệ dẫn động AWD, cho khả năng tăng tốc mạnh và vận hành ổn định trên nhiều điều kiện đường.
- Công suất tối đa: 300 kW / khoảng 402 hp.
- Mô-men xoắn cực đại: 620 Nm.
- Hệ dẫn động: AWD / 2 cầu toàn thời gian.
- Tăng tốc 0–100 km/h: khoảng 6,8 giây.
- Quãng đường tối đa: 626 km theo WLTP trên VF 9 Eco pin CATL.
- Thời gian sạc nhanh 10–70%: khoảng 35 phút.
05. An toàn
VinFast VF 9 được trang bị nhiều công nghệ hỗ trợ lái và an toàn chủ động, phù hợp với định vị SUV điện hạng sang cỡ lớn.
- Hệ thống camera và cảm biến hỗ trợ quan sát.
- Các tính năng trợ lái nâng cao tùy cấu hình và phần mềm.
- Hỗ trợ quản lý, theo dõi tình trạng xe.
- Cập nhật phần mềm từ xa.
- Bảo hành xe 10 năm hoặc 200.000 km theo chính sách VinFast.
06. Thông số kỹ thuật & So sánh phiên bản
| Thông số | VF 9 Eco | VF 9 Plus |
|---|---|---|
| Giá niêm yết kèm pin | 1.348.000.000đ | 1.529.000.000đ |
| Phân khúc | E-SUV | E-SUV |
| Số chỗ ngồi | 7 | 6 hoặc 7 |
| Dài × Rộng × Cao | 5.119 × 2.004 × 1.691 mm | 5.119 × 2.004 × 1.697 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.149 mm | 3.149 mm |
| Công suất tối đa | 300 kW | 300 kW |
| Mô-men xoắn cực đại | 620 Nm | 620 Nm |
| Hệ dẫn động | AWD | AWD |
| Tăng tốc 0–100 km/h | Khoảng 6,8 giây | Khoảng 6,8 giây |
| Quãng đường WLTP | Tối đa 626 km* | — |
| Sạc nhanh 10–70% | Khoảng 35 phút | Khoảng 35 phút |
| Màn hình trung tâm | 15,6 inch | 15,6 inch |
| Bảo hành xe | 10 năm / 200.000 km | 10 năm / 200.000 km |
*626 km là mức công bố theo WLTP cho VF 9 Eco pin CATL. Giá bán, trang bị và thông số có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Khách hàng quan tâm VinFast VF 9 có thể xem thêm giá xe, ưu đãi và tư vấn tại VinFast Long Biên Hà Nội.